disadvantageous
disadvantageous (Adjective)
Nghĩa 01
Gây ra hoàn cảnh bất lợi, làm giảm cơ hội thành công hoặc hiệu quả; không có lợi cho người hoặc việc gì.
Involving or creating unfavourable circumstances that reduce the chances of success or effectiveness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của disadvantageous (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
disadvantageous bất lợi | more disadvantageous bất lợi hơn | most disadvantageous bất lợi nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disadvantageous" được sử dụng để miêu tả một tình huống, điều kiện hoặc yếu tố gây bất lợi cho một người, nhóm hoặc sự việc nào đó. Từ này có thể được thấy trong các ngữ cảnh như kinh tế, xã hội hoặc môi trường. Trong tiếng Anh, cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "disadvantageous" với nghĩa tương đối giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, đặc biệt giữa các lĩnh vực chuyên môn khác nhau.