Bản dịch của từ Disapprobation trong tiếng Việt
Disapprobation

Disapprobation (Noun)
Sự phản đối mạnh mẽ, chê trách, không tán thành về mặt đạo đức hoặc hành vi; lên án vì cho là sai trái về mặt đạo đức.
Strong disapproval typically on moral grounds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Disapprobation là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ sự chỉ trích hay không chấp thuận đối với một hành động, quan điểm hoặc ý tưởng nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc đạo đức, diễn tả cảm giác tiêu cực hay sự phản đối mạnh mẽ. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và cách phát âm tương tự, nhưng trong văn phong thường gặp hơn ở Anh. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng, với Anh thường có khuynh hướng sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn.
Disapprobation là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ sự chỉ trích hay không chấp thuận đối với một hành động, quan điểm hoặc ý tưởng nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc đạo đức, diễn tả cảm giác tiêu cực hay sự phản đối mạnh mẽ. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và cách phát âm tương tự, nhưng trong văn phong thường gặp hơn ở Anh. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng, với Anh thường có khuynh hướng sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn.
