Bản dịch của từ Disapprobation trong tiếng Việt

Disapprobation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disapprobation(Noun)

dɪsæpɹəbˈeɪʃn
dɪsæpɹəbˈeɪʃn
01

Sự phản đối mạnh mẽ, thường là vì lý do đạo đức.

Strong disapproval typically on moral grounds.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ