disassembling
disassembling (Verb)
Nghĩa 01
Tháo rời một vật thành các bộ phận hoặc chi tiết riêng biệt.
take something apart into its constituent pieces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disassembling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disassemble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disassembled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disassembled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disassembles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disassembling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Disassembling" là danh từ chỉ hành động tách rời hoặc tháo dỡ một cấu trúc, thiết bị hay hệ thống thành các bộ phận nhỏ hơn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh - Mỹ, tuy nhiên, "disassembly" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật tại Anh. Hành động này thường được áp dụng trong kỹ thuật, bảo trì hoặc nghiên cứu để phân tích các thành phần hoặc khắc phục sự cố.