Bản dịch của từ Disbelievingly trong tiếng Việt

Disbelievingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disbelievingly (Adverb)

dɨsbˈɛlvɨdʒənsi
dɨsbˈɛlvɨdʒənsi
01

Một cách thể hiện sự hoài nghi, không tin tưởng hoặc không tin vào điều vừa nghe/nhìn

In a manner that shows a lack of belief or confidence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ