Bản dịch của từ Discontinuance trong tiếng Việt

Discontinuance

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discontinuance (Noun)

dɪskntˈɪnjuns
dɪskntˈɪnjuns
01

Hành động chấm dứt hoặc ngừng một việc gì đó (ví dụ: ngừng hoạt động, chấm dứt dịch vụ, đình chỉ một chương trình).

The action of ending something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Discontinuance (Noun Countable)

dɪskntˈɪnjuns
dɪskntˈɪnjuns
01

Một trường hợp hoặc sự việc chấm dứt; việc kết thúc của một hoạt động, dịch vụ hoặc tình trạng.

An instance of something ending.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ