Bản dịch của từ Discriminatorily trong tiếng Việt

Discriminatorily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discriminatorily(Adverb)

dɪskrˌɪmɪnətˈɔːrəli
dɪsˌkrɪmənəˈtɔrəɫi
01

Theo cách phân biệt hoặc phân loại giữa các loại hoặc nhóm khác nhau.

In a way that discriminates or makes a distinction between different categories or groups

Ví dụ
02

Một cách để phân biệt hoặc nổi bật

In a way that differentiates or distinguishes

Ví dụ
03

Một cách thiên lệch hoặc có thành kiến

In a prejudiced or biased manner

Ví dụ