Bản dịch của từ Disenfranchise trong tiếng Việt

Disenfranchise

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disenfranchise(Verb)

dɪsɛnfɹˈæntʃaɪz
dɪsɪnfɹˈæntʃaɪz
01

Tước quyền bầu cử của ai đó; làm cho ai đó mất quyền được bỏ phiếu.

Deprive someone of the right to vote.

Ví dụ

Dạng động từ của Disenfranchise (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Disenfranchise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Disenfranchised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Disenfranchised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Disenfranchises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Disenfranchising

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ