Bản dịch của từ Disentangle trong tiếng Việt

Disentangle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disentangle(Verb)

dɪsɛntˈæŋgl
dɪsntˈæŋgl
01

Tách, gỡ ra khỏi nhau khi các vật bị mắc, rối hoặc dính vào nhau; làm cho thứ gì đó không còn bị vướng, rối hoặc liên kết chặt với thứ khác

To separate things that are twisted together or separate something from something else.

Ví dụ

Dạng động từ của Disentangle (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Disentangle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Disentangled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Disentangled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Disentangles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Disentangling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ