ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Disfavor discussion
Tình trạng không thuận lợi
Unfavorable situation
情况不太理想
Không quan tâm hoặc sự không phổ biến
Indifference or lack of popularity
忽视或不受欢迎
Thiếu sự đồng thuận hoặc ủng hộ
Lack of approval or support
缺乏认可或支持
Bày tỏ sự phản đối hoặc không ủng hộ điều gì đó
示意不支持某事
Bác bỏ hoặc làm cho một điều gì đó có vẻ kém hấp dẫn hơn
Neglect or lack of popularity
忽视或不受青睐
Làm vẻ bất bình hoặc khinh thường
Adverse condition
不利的情况