Bản dịch của từ Disgruntling trong tiếng Việt

Disgruntling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disgruntling(Verb)

dɪsgɹˈʌntəlɪŋ
dɪsgɹˈʌntlɪŋ
01

Dạng động từ -ing của “disgruntle”, có nghĩa là làm cho ai đó khó chịu, bực mình hoặc mất lòng.

Gerund or present participle of disgruntle.

使人不满

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ