Anh - Việt

Bản dịch của từ Disgustingness trong tiếng Việt

disgustingness

AdjectiveNoun

disgustingness (Adjective)

/dɪsgˈʌstɪŋnɛs/
/dɪsgˈʌstɪŋnɛs/
AI

Nghĩa 01 · Rất gây khó chịu, ghê tởm hoặc xúc phạm; khiến người ta cảm thấy kinh tởm hoặc phản cảm.

Rất gây khó chịu, ghê tởm hoặc xúc phạm; khiến người ta cảm thấy kinh tởm hoặc phản cảm.

extremely unpleasant or offensive.

Ví dụ
Nhiều người thấy sự khó chịu của việc xả rác trong công viên là không thể chấp nhận.Many people find the disgustingness of littering in parks unacceptable.
Sự khó chịu của món ăn tại nhà hàng đó đã khiến các nhà phê bình ngạc nhiên.The disgustingness of the food at that restaurant surprised the reviewers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

disgustingness (Noun)

/dɪsgˈʌstɪŋnɛs/
/dɪsgˈʌstɪŋnɛs/
AI

Nghĩa 01 · Tính chất hoặc mức độ gây ghê tởm; trạng thái khiến người ta cảm thấy kinh, ghê, khó chịu khi nhìn, ngửi hoặc nghĩ đến.

Tính chất hoặc mức độ gây ghê tởm; trạng thái khiến người ta cảm thấy kinh, ghê, khó chịu khi nhìn, ngửi hoặc nghĩ đến.

the quality of being disgusting.

Ví dụ
Sự ghê tởm của việc xả rác ảnh hưởng đến sự sạch sẽ và sức khỏe của cộng đồng.The disgustingness of littering affects our community's cleanliness and health.
Nhiều người không nhận ra sự ghê tởm của việc bắt nạt ở trường học.Many people do not recognize the disgustingness of bullying in schools.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh