Bản dịch của từ Dishevel trong tiếng Việt
Dishevel

Dishevel(Adjective)
Bề ngoài lộn xộn.
Messy in appearance.
Dishevel(Verb)
Dạng động từ của Dishevel (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Dishevel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Dishevelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Dishevelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Dishevels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Dishevelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dishevel" có nghĩa là làm rối bời hoặc làm lộn xộn, thường được sử dụng để mô tả tình trạng tóc hoặc trang phục không gọn gàng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "dishevel" trong ngữ cảnh giống nhau. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút; trong tiếng Anh Anh, âm /ˈdɪʃ.ə.vəl/ có thể được nhấn mạnh hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "dishevel" xuất phát từ tiếng Latinh "capillus" có nghĩa là "tóc", kết hợp với tiền tố "dis-" thể hiện sự phân tán hoặc tháo gỡ. Từ này được ghi nhận lần đầu vào thế kỷ 15 trong tiếng Anh, với nghĩa ban đầu chỉ việc làm rối bời tóc. Theo thời gian, ý nghĩa đã mở rộng để chỉ sự bừa bộn, không ngăn nắp, phản ánh tình trạng hỗn loạn hoặc mất trật tự trong diện mạo hoặc tổ chức.
Từ "dishevel" có tần suất xuất hiện không cao trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong bối cảnh văn học và miêu tả trạng thái không gọn gàng, đặc biệt liên quan đến tóc hoặc trang phục. Cụ thể, "dishevel" hay xuất hiện trong các tình huống mô tả cảm xúc hay tình trạng cá nhân, ví dụ như trong các tác phẩm nghệ thuật hoặc khi nói về sự hỗn loạn trong cuộc sống.
Họ từ
Từ "dishevel" có nghĩa là làm rối bời hoặc làm lộn xộn, thường được sử dụng để mô tả tình trạng tóc hoặc trang phục không gọn gàng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "dishevel" trong ngữ cảnh giống nhau. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút; trong tiếng Anh Anh, âm /ˈdɪʃ.ə.vəl/ có thể được nhấn mạnh hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "dishevel" xuất phát từ tiếng Latinh "capillus" có nghĩa là "tóc", kết hợp với tiền tố "dis-" thể hiện sự phân tán hoặc tháo gỡ. Từ này được ghi nhận lần đầu vào thế kỷ 15 trong tiếng Anh, với nghĩa ban đầu chỉ việc làm rối bời tóc. Theo thời gian, ý nghĩa đã mở rộng để chỉ sự bừa bộn, không ngăn nắp, phản ánh tình trạng hỗn loạn hoặc mất trật tự trong diện mạo hoặc tổ chức.
Từ "dishevel" có tần suất xuất hiện không cao trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong bối cảnh văn học và miêu tả trạng thái không gọn gàng, đặc biệt liên quan đến tóc hoặc trang phục. Cụ thể, "dishevel" hay xuất hiện trong các tình huống mô tả cảm xúc hay tình trạng cá nhân, ví dụ như trong các tác phẩm nghệ thuật hoặc khi nói về sự hỗn loạn trong cuộc sống.
