Bản dịch của từ Dishonest job requirements trong tiếng Việt
Dishonest job requirements
Phrase

Dishonest job requirements(Phrase)
dˈɪʃənəst dʒˈɒb rɪkwˈaɪəmənts
ˈdɪʃənəst ˈdʒɑb rɪˈkwaɪɝmənts
01
Tiêu chuẩn công việc mà không được xây dựng một cách đạo đức có thể dẫn đến việc lừa dối các ứng viên tiềm năng.
Work standards that are not communicated ethically can lead to deceiving candidates.
未按伦理标准制定的岗位要求可能导致误导应聘者的情况发生
Ví dụ
02
Yêu cầu không đúng sự thật có thể gây hiểu lầm về kỳ vọng thực tế của công việc
These are false claims that could distort the true expectations of the job.
虚假的要求,可能会误导对工作的真实期望
Ví dụ
03
Một tập hợp các tiêu chí về công việc sai lệch hoặc không đúng sự thật
A set of criteria for a job can be misleading or false.
一套工作标准可能会引起误解或不真实的情况。
Ví dụ
