Bản dịch của từ Dishwasher trong tiếng Việt

Dishwasher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dishwasher(Noun)

dˈɪʃwˌɑʃɚ
dˈɪʃwˌɑʃəɹ
01

Người làm công việc rửa bát đĩa (thường làm trong nhà hàng, quán ăn hoặc gia đình).

A person employed to wash dishes.

洗碗工

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Máy rửa chén — một thiết bị/thiết bị gia dụng tự động rửa đĩa, bát, muỗng, dao, nĩa và các dụng cụ ăn uống khác mà không cần rửa bằng tay.

A machine for washing dishes automatically.

自动洗碗机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Dishwasher (Noun)

SingularPlural

Dishwasher

Dishwashers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ