Bản dịch của từ Dishwasher trong tiếng Việt
Dishwasher

Dishwasher(Noun)
Người làm công việc rửa bát đĩa (thường làm trong nhà hàng, quán ăn hoặc gia đình).
A person employed to wash dishes.
洗碗工
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Máy rửa chén — một thiết bị/thiết bị gia dụng tự động rửa đĩa, bát, muỗng, dao, nĩa và các dụng cụ ăn uống khác mà không cần rửa bằng tay.
A machine for washing dishes automatically.
自动洗碗机
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Dishwasher (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Dishwasher | Dishwashers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Máy rửa bát (dishwasher) là thiết bị gia dụng được sử dụng để rửa bát đĩa, dụng cụ nấu ăn và các vật dụng khác bằng phương pháp tự động. Máy rửa bát hoạt động bằng cách phun nước và chất tẩy rửa vào các vật dụng cần rửa, sau đó xả nước để làm sạch. Từ này được sử dụng với cùng nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay văn viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng tùy theo khu vực.
Từ "dishwasher" có nguồn gốc từ hai từ Tiếng Anh: "dish" (đĩa) và "washer" (máy rửa). Từ "dish" bắt nguồn từ từ Latinh "discus", có nghĩa là đĩa hoặc hình tròn, trong khi "washer" xuất phát từ từ Old English "wascan", nghĩa là rửa. Thiết bị rửa chén này đã xuất hiện từ thế kỷ 19 và đã trở thành một phần thiết yếu trong các gian bếp hiện đại, thể hiện sự tiến bộ trong công nghệ gia dụng bằng cách tự động hóa quá trình rửa bát, từ đó nâng cao hiệu quả và tiện nghi trong sinh hoạt hàng ngày.
Từ "dishwasher" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, khi thảo luận về các thiết bị gia dụng. Từ ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả quy trình nấu nướng hoặc quản lý nhà cửa. Trong các văn bản chuyên ngành, "dishwasher" cũng được nhắc đến khi phân tích hiệu suất và tiện ích của thiết bị nhà bếp trong các nghiên cứu về lối sống hiện đại.
Họ từ
Máy rửa bát (dishwasher) là thiết bị gia dụng được sử dụng để rửa bát đĩa, dụng cụ nấu ăn và các vật dụng khác bằng phương pháp tự động. Máy rửa bát hoạt động bằng cách phun nước và chất tẩy rửa vào các vật dụng cần rửa, sau đó xả nước để làm sạch. Từ này được sử dụng với cùng nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay văn viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng tùy theo khu vực.
Từ "dishwasher" có nguồn gốc từ hai từ Tiếng Anh: "dish" (đĩa) và "washer" (máy rửa). Từ "dish" bắt nguồn từ từ Latinh "discus", có nghĩa là đĩa hoặc hình tròn, trong khi "washer" xuất phát từ từ Old English "wascan", nghĩa là rửa. Thiết bị rửa chén này đã xuất hiện từ thế kỷ 19 và đã trở thành một phần thiết yếu trong các gian bếp hiện đại, thể hiện sự tiến bộ trong công nghệ gia dụng bằng cách tự động hóa quá trình rửa bát, từ đó nâng cao hiệu quả và tiện nghi trong sinh hoạt hàng ngày.
Từ "dishwasher" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, khi thảo luận về các thiết bị gia dụng. Từ ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả quy trình nấu nướng hoặc quản lý nhà cửa. Trong các văn bản chuyên ngành, "dishwasher" cũng được nhắc đến khi phân tích hiệu suất và tiện ích của thiết bị nhà bếp trong các nghiên cứu về lối sống hiện đại.
