Bản dịch của từ Dishy trong tiếng Việt

Dishy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dishy(Adjective)

dˈɪʃi
dˈɪʃi
01

Mô tả người hoặc chuyện có tính giật gân, đầy tin đồn hoặc khoe hàng ngón tay; thường liên quan đến chuyện bê bối, tọc mạch và dễ khiến người khác tò mò.

Scandalous or gossipy.

八卦的;引人注目的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả một người đàn ông có vẻ hấp dẫn, gợi cảm hoặc thu hút về mặt tình dục.

Of a man sexually attractive.

性吸引的男人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ