Anh - Việt

Bản dịch của từ Disinheritance trong tiếng Việt

disinheritance

NounNoun Countable

disinheritance (Noun)

/dˌɪsɨnhˈɛɹtɨsənt/
/dˌɪsɨnhˈɛɹtɨsənt/
AI

Nghĩa 01

Hành động tước quyền thừa kế của một người — tức là không cho người đó nhận phần tài sản thừa kế mà họ đáng lẽ được hưởng.

the act of depriving someone of inheritance.

Ví dụ
Việc tước quyền thừa kế có thể gây ra xung đột gia đình, đặc biệt với tài sản lớn như của gia đình Smith.Disinheritance can cause family conflicts, especially with large estates like Smith's.
Nhiều người không ủng hộ việc tước quyền thừa kế trong các tranh chấp gia đình.Many people do not support disinheritance in cases of family disputes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

disinheritance (Noun Countable)

/dˌɪsɨnhˈɛɹtɨsənt/
/dˌɪsɨnhˈɛɹtɨsənt/
AI

Nghĩa 01

Người bị tước quyền thừa kế (người mà người để lại tài sản trong di chúc hoặc theo pháp luật đã loại khỏi danh sách được hưởng thừa kế).

a person who has been disinherited.

Ví dụ
John đã phải đối mặt với việc bị tước quyền thừa kế sau khi di chúc của cha anh bị thay đổi bất ngờ.John faced disinheritance after his father's will was changed unexpectedly.
Việc tước quyền thừa kế của Mary là một quyết định gây sốc cho gia đình.The disinheritance of Mary was a shocking decision for the family.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh