Bản dịch của từ Disinheritance trong tiếng Việt

Disinheritance

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disinheritance (Noun)

dˌɪsɨnhˈɛɹtɨsənt
dˌɪsɨnhˈɛɹtɨsənt
01

Hành động tước quyền thừa kế của một người — tức là không cho người đó nhận phần tài sản thừa kế mà họ đáng lẽ được hưởng.

The act of depriving someone of inheritance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Disinheritance (Noun Countable)

dˌɪsɨnhˈɛɹtɨsənt
dˌɪsɨnhˈɛɹtɨsənt
01

Người bị tước quyền thừa kế (người mà người để lại tài sản trong di chúc hoặc theo pháp luật đã loại khỏi danh sách được hưởng thừa kế).

A person who has been disinherited.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ