Bản dịch của từ Disjoint line trong tiếng Việt

Disjoint line

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disjoint line(Noun)

dˈɪsdʒɔɪnt lˈaɪn
ˈdɪsˌdʒɔɪnt ˈɫaɪn
01

Một đường thẳng ngăn cách hai hoặc nhiều khu vực hoặc thực thể khác nhau mà không có điểm chung nào.

A line that separates two or more distinct areas or entities without any points in common

Ví dụ
02

Một loại đường thẳng tham số trong hình học không giao nhau với các đường thẳng khác.

A type of parameterized line in geometry that does not overlap with other lines

Ví dụ
03

Trong toán học, nó chỉ những đường thẳng không được kết nối hoặc không nằm cạnh nhau.

In mathematics it refers to lines that are not connected or adjacent to one another

Ví dụ