Bản dịch của từ Disjoint line trong tiếng Việt
Disjoint line
Noun [U/C]

Disjoint line(Noun)
dˈɪsdʒɔɪnt lˈaɪn
ˈdɪsˌdʒɔɪnt ˈɫaɪn
Ví dụ
02
Một loại đường thẳng tham số trong hình học không chồng chéo lên các đường thẳng khác.
A family of parametric lines in geometry that do not intersect with each other.
在几何中,一种参数化的直线,不与其他直线相交或重叠
Ví dụ
03
Trong toán học, điều này chỉ các đường không liên kết hoặc không kề nhau.
In mathematics, these are the lines that are either not connected or not adjacent to each other.
在数学中,它指的是那些没有连接或不相邻的直线。
Ví dụ
