Bản dịch của từ Disjointedly trong tiếng Việt
Disjointedly

Disjointedly (Adverb)
Một cách rời rạc, không theo trình tự hay liên kết rõ ràng; diễn đạt hoặc sắp xếp một cách rời rạc, lộn xộn khiến khó theo dõi ý.
In a way that lacks a coherent sequence or connection.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Disjointedly" là một trạng từ chỉ cách thức diễn đạt hoặc hành động không liên kết chặt chẽ, rời rạc và thiếu tính nhất quán. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả những ý tưởng, câu chuyện hoặc lập luận không mạch lạc. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, "disjointedly" có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa, nhưng trong một số trường hợp, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ này trong những bối cảnh thân mật hơn.
Họ từ
"Disjointedly" là một trạng từ chỉ cách thức diễn đạt hoặc hành động không liên kết chặt chẽ, rời rạc và thiếu tính nhất quán. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả những ý tưởng, câu chuyện hoặc lập luận không mạch lạc. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, "disjointedly" có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa, nhưng trong một số trường hợp, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ này trong những bối cảnh thân mật hơn.
