Anh - Việt
disjoints
Verb
disjoints (Verb)
/dˈɪsdʒənts/
/dˈɪsdʒənts/
AI
Nghĩa 01
Tách ra, ngắt kết nối hoặc làm cho hai phần không còn gắn liền với nhau nữa.
disconnect or separate something from something else.
Ví dụ
Mạng xã hội đã tách rời các tương tác thực tế giữa thanh thiếu niên năm 2023.Social media disjoints real-life interactions among teenagers in 2023.
Mạng xã hội không tách rời tình bạn; nó làm tăng cường tình bạn.Social media does not disjoint friendships; it enhances them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disjoints" là dạng số nhiều của danh từ "disjoint", thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học và logic để chỉ các tập hợp không có phần tử chung. Trong tiếng Anh, "disjoin" có thể được hiểu là tách rời hoặc không liên kết. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong ngữ nghĩa và cách sử dụng không rõ rệt. Tuy nhiên, "disjoint" thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật và có thể xuất hiện trong cả viết và nói.