Bản dịch của từ Disliked product trong tiếng Việt

Disliked product

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disliked product(Noun)

dɪslˈaɪkt prədˈʌkt
ˈdɪsɫaɪkt ˈprɑdəkt
01

Một sản phẩm không được người dùng ưa thích hoặc đánh giá cao

A product that is not well-liked or not highly rated by users.

一种不受用户喜爱或评价不高的产品。

Ví dụ
02

Một mặt hàng ít được ưa chuộng trên thị trường

A good product that's not well-known in the market.

一个好产品,但在市场上并不太受欢迎。

Ví dụ
03

Một mặt hàng bị đánh giá tiêu cực hoặc nhận phản hồi không tốt

A product that receives negative feedback or reviews.

一件产品收到负面反馈或评价

Ví dụ