ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Disliked product
Một sản phẩm không được người dùng ưa thích hoặc đánh giá cao
A product that is not well-liked or not highly rated by users.
一种不受用户喜爱或评价不高的产品。
Một mặt hàng ít được ưa chuộng trên thị trường
A good product that's not well-known in the market.
一个好产品,但在市场上并不太受欢迎。
Một mặt hàng bị đánh giá tiêu cực hoặc nhận phản hồi không tốt
A product that receives negative feedback or reviews.
一件产品收到负面反馈或评价