Bản dịch của từ Feedback trong tiếng Việt

Feedback

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feedback(Noun Uncountable)

ˈfiːd.bæk
ˈfiːd.bæk
01

Những nhận xét, ý kiến hoặc đề xuất về một việc, sản phẩm, dịch vụ hoặc hành động nhằm đánh giá, cải thiện hoặc phản hồi người khác. Thường dùng để chỉ phản hồi mang tính xây dựng.

Comments, suggestions, feedback.

Ví dụ

Feedback(Noun)

fˈidbˌæk
fˈidbˌæk
01

Âm thanh hoặc tín hiệu bị phát lại từ đầu ra của thiết bị (như ampli, micro, loa) rồi quay lại vào đầu vào của chính thiết bị đó, gây ra tiếng hú, rít hoặc méo tiếng.

The return of a fraction of the output signal from an amplifier, microphone, or other device to the input of the same device; sound distortion produced by this.

Ví dụ
02

Thông tin phản hồi về phản ứng, ý kiến hoặc đánh giá về một sản phẩm, hành động hay hiệu suất của một người, được dùng làm cơ sở để cải thiện.

Information about reactions to a product, a person's performance of a task, etc. which is used as a basis for improvement.

feedback nghĩa là gì
Ví dụ
03

Sự điều chỉnh hoặc kiểm soát một quá trình hay hệ thống dựa trên kết quả hoặc tác động của chính quá trình đó — tức là dùng phản ứng hoặc kết quả để ảnh hưởng, sửa đổi hành vi hoặc hoạt động tiếp theo của hệ thống (ví dụ trong con đường sinh hóa hoặc phản ứng hành vi).

The modification or control of a process or system by its results or effects, for example in a biochemical pathway or behavioural response.

Ví dụ

Dạng danh từ của Feedback (Noun)

SingularPlural

Feedback

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ