Bản dịch của từ Feedback trong tiếng Việt
Feedback

Feedback(Noun Uncountable)
Những nhận xét, ý kiến hoặc đề xuất về một việc, sản phẩm, dịch vụ hoặc hành động nhằm đánh giá, cải thiện hoặc phản hồi người khác. Thường dùng để chỉ phản hồi mang tính xây dựng.
Comments, suggestions, feedback.
Feedback(Noun)
Âm thanh hoặc tín hiệu bị phát lại từ đầu ra của thiết bị (như ampli, micro, loa) rồi quay lại vào đầu vào của chính thiết bị đó, gây ra tiếng hú, rít hoặc méo tiếng.
The return of a fraction of the output signal from an amplifier, microphone, or other device to the input of the same device; sound distortion produced by this.
Thông tin phản hồi về phản ứng, ý kiến hoặc đánh giá về một sản phẩm, hành động hay hiệu suất của một người, được dùng làm cơ sở để cải thiện.
Information about reactions to a product, a person's performance of a task, etc. which is used as a basis for improvement.

Sự điều chỉnh hoặc kiểm soát một quá trình hay hệ thống dựa trên kết quả hoặc tác động của chính quá trình đó — tức là dùng phản ứng hoặc kết quả để ảnh hưởng, sửa đổi hành vi hoặc hoạt động tiếp theo của hệ thống (ví dụ trong con đường sinh hóa hoặc phản ứng hành vi).
The modification or control of a process or system by its results or effects, for example in a biochemical pathway or behavioural response.
Dạng danh từ của Feedback (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Feedback | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "feedback" trong tiếng Anh có nghĩa là phản hồi hoặc thông tin trả lại về một hành động, ý tưởng hoặc sản phẩm. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "feedback" thường xuất hiện nhiều hơn trong bối cảnh kỹ thuật và kinh doanh tại Mỹ, trong khi Anh sử dụng từ này trong các lĩnh vực học thuật và nghệ thuật. Phát âm từ này trong tiếng Anh Mỹ hơi nhấn mạnh hơn vào vần "back" so với tiếng Anh Anh.
Từ "feedback" bắt nguồn từ tiếng Anh, với "feed" từ gốc tiếng Đức cổ "foda" có nghĩa là "nuôi" và "back" từ tiếng Anh cổ có nghĩa là "trở lại". Ban đầu, "feedback" được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt trong điện tử, để chỉ quá trình thông tin di chuyển từ đầu ra trở lại đầu vào. Hiện nay, từ này được mở rộng trong các lĩnh vực như tâm lý học và giáo dục, để chỉ phản hồi từ người nhận về một hành động hoặc thông điệp.
Từ "feedback" xuất hiện với tần suất không đồng đều trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt phổ biến trong phần Writing và Speaking khi thí sinh thảo luận về ý kiến, phản hồi hoặc cải thiện bản thân. Trong ngữ cảnh học thuật, "feedback" thường được sử dụng trong các tình huống như đánh giá bài viết, phản hồi bài thuyết trình, và đào tạo. Từ này cũng được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin, quản lý chất lượng và giáo dục.
Họ từ
Từ "feedback" trong tiếng Anh có nghĩa là phản hồi hoặc thông tin trả lại về một hành động, ý tưởng hoặc sản phẩm. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "feedback" thường xuất hiện nhiều hơn trong bối cảnh kỹ thuật và kinh doanh tại Mỹ, trong khi Anh sử dụng từ này trong các lĩnh vực học thuật và nghệ thuật. Phát âm từ này trong tiếng Anh Mỹ hơi nhấn mạnh hơn vào vần "back" so với tiếng Anh Anh.
Từ "feedback" bắt nguồn từ tiếng Anh, với "feed" từ gốc tiếng Đức cổ "foda" có nghĩa là "nuôi" và "back" từ tiếng Anh cổ có nghĩa là "trở lại". Ban đầu, "feedback" được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt trong điện tử, để chỉ quá trình thông tin di chuyển từ đầu ra trở lại đầu vào. Hiện nay, từ này được mở rộng trong các lĩnh vực như tâm lý học và giáo dục, để chỉ phản hồi từ người nhận về một hành động hoặc thông điệp.
Từ "feedback" xuất hiện với tần suất không đồng đều trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt phổ biến trong phần Writing và Speaking khi thí sinh thảo luận về ý kiến, phản hồi hoặc cải thiện bản thân. Trong ngữ cảnh học thuật, "feedback" thường được sử dụng trong các tình huống như đánh giá bài viết, phản hồi bài thuyết trình, và đào tạo. Từ này cũng được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin, quản lý chất lượng và giáo dục.
