feedback
feedback (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Những nhận xét, ý kiến hoặc đề xuất về một việc, sản phẩm, dịch vụ hoặc hành động nhằm đánh giá, cải thiện hoặc phản hồi người khác. Thường dùng để chỉ phản hồi mang tính xây dựng.
comments, suggestions, feedback.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của feedback (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phản hồi trực tiếp direct feedback | Cô ấy nhận phản hồi trực tiếp từ người theo dõi trên mạng xã hội. She received direct feedback from her followers on social media. |
phản hồi của độc giả reader feedback | Phản hồi của độc giả giúp các nền tảng truyền thông xã hội cải thiện trải nghiệm người dùng. Reader feedback helps social media platforms improve user experience. |
phản hồi hữu ích helpful feedback | Nhận phản hồi hữu ích từ bạn bè có thể cải thiện kỹ năng xã hội. Receiving helpful feedback from friends can improve social skills. |
phản hồi ngay lập tức immediate feedback | Giáo viên cung cấp phản hồi ngay lập tức trong các cuộc thảo luận nhóm ở lớp. Teachers provide immediate feedback during group discussions in class. |
phản hồi tuyệt vời great feedback | Cộng đồng đã nhận được phản hồi tuyệt vời sau lễ hội địa phương tuần trước. The community received great feedback after the local festival last week. |
feedback (Noun)
Nghĩa 01
Sự điều chỉnh hoặc kiểm soát một quá trình hay hệ thống dựa trên kết quả hoặc tác động của chính quá trình đó — tức là dùng phản ứng hoặc kết quả để ảnh hưởng, sửa đổi hành vi hoặc hoạt động tiếp theo của hệ thống (ví dụ trong con đường sinh hóa hoặc phản ứng hành vi).
The modification or control of a process or system by its results or effects, for example in a biochemical pathway or behavioural response.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Âm thanh hoặc tín hiệu bị phát lại từ đầu ra của thiết bị (như ampli, micro, loa) rồi quay lại vào đầu vào của chính thiết bị đó, gây ra tiếng hú, rít hoặc méo tiếng.
The return of a fraction of the output signal from an amplifier, microphone, or other device to the input of the same device; sound distortion produced by this.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thông tin phản hồi về phản ứng, ý kiến hoặc đánh giá về một sản phẩm, hành động hay hiệu suất của một người, được dùng làm cơ sở để cải thiện.
Information about reactions to a product, a person's performance of a task, etc. which is used as a basis for improvement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của feedback (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
feedback | - |
Kết hợp từ của feedback (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phản hồi bằng lời nói verbal feedback | Giáo viên đã đưa phản hồi bằng lời trong buổi thuyết trình môn xã hội. The teacher provided verbal feedback during the social studies presentation. |
phản hồi tích cực positive feedback | Nhiều sinh viên nhận được phản hồi tích cực về bài thuyết trình nhóm. Many students received positive feedback on their group project presentations. |
phản hồi tiêu cực negative feedback | Anh ấy nhận được phản hồi tiêu cực về bài đăng trên mạng xã hội. He received negative feedback on his social media post. |
phản hồi ngay lập tức immediate feedback | Giáo viên có thể cung cấp phản hồi ngay lập tức cho bài tập trực tuyến của học sinh. Teachers can provide immediate feedback to students' online assignments. |
phản hồi chính xác accurate feedback | Giáo viên cung cấp phản hồi chính xác cho học sinh trong dự án xã hội. Teachers provide accurate feedback to students during social studies projects. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "feedback" trong tiếng Anh có nghĩa là phản hồi hoặc thông tin trả lại về một hành động, ý tưởng hoặc sản phẩm. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "feedback" thường xuất hiện nhiều hơn trong bối cảnh kỹ thuật và kinh doanh tại Mỹ, trong khi Anh sử dụng từ này trong các lĩnh vực học thuật và nghệ thuật. Phát âm từ này trong tiếng Anh Mỹ hơi nhấn mạnh hơn vào vần "back" so với tiếng Anh Anh.
