amplifier
amplifier (Noun)
Nghĩa 01 · Một thiết bị làm tăng công suất hoặc độ mạnh của tín hiệu (ví dụ tín hiệu âm thanh, điện tử), giúp tín hiệu trở nên mạnh hơn để phát hoặc xử lý tiếp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thiết bị trong hệ thống âm thanh dùng để khuếch đại (tăng cường) tín hiệu âm thanh, làm cho âm thanh to hơn và rõ hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
amplifier (Adjective)
Nghĩa 01 · Liên quan đến bộ khuếch đại (thiết bị tăng cường tín hiệu âm thanh hoặc điện); mô tả tính chất, chức năng hoặc phần của thiết bị khuếch đại.
Liên quan đến bộ khuếch đại (thiết bị tăng cường tín hiệu âm thanh hoặc điện); mô tả tính chất, chức năng hoặc phần của thiết bị khuếch đại.
Relating to an amplifier
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Amplifier” là một danh từ chỉ thiết bị điện tử được sử dụng để tăng cường độ tín hiệu điện, thường được ứng dụng trong âm thanh và truyền thông. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, “amplifier” có thể được viết tắt là “amp” trong ngữ cảnh âm nhạc, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng hình thức đầy đủ. “Amplifier” cũng có thể chỉ sự tăng cường hơn nữa trong ngữ nghĩa trong một số lĩnh vực như tâm lý học và kinh tế.