dislodgement
Noun
dislodgement (Noun)
/dˌɪslədʒˈɛmənt/
/dˌɪslədʒˈɛmənt/
AI
Nghĩa 01
Hành động làm cho một vật, bộ phận hoặc vật thể bị bung ra, rời chỗ, không còn ở vị trí ban đầu; việc làm cho cái gì đó bị bật ra hoặc mất chỗ đứng.
the act of dislodging.
Ví dụ
Việc loại bỏ thói quen cũ là rất quan trọng cho sự tiến bộ xã hội.The dislodgement of old habits is crucial for social progress.
Việc loại bỏ các khuôn mẫu tiêu cực không phải là một nhiệm vụ dễ dàng.The dislodgement of negative stereotypes is not an easy task.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dislodgement" là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một đối tượng bị tách ra hoặc rời khỏi vị trí ban đầu của nó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, kỹ thuật và luật. Trong tiếng Anh, từ này có thể dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng thường không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai phiên bản.