Anh - Việt

Bản dịch của từ Dislodgement trong tiếng Việt

dislodgement

Noun

dislodgement (Noun)

/dˌɪslədʒˈɛmənt/
/dˌɪslədʒˈɛmənt/
AI

Nghĩa 01

Hành động làm cho một vật, bộ phận hoặc vật thể bị bung ra, rời chỗ, không còn ở vị trí ban đầu; việc làm cho cái gì đó bị bật ra hoặc mất chỗ đứng.

the act of dislodging.

Ví dụ
Việc loại bỏ thói quen cũ là rất quan trọng cho sự tiến bộ xã hội.The dislodgement of old habits is crucial for social progress.
Việc loại bỏ các khuôn mẫu tiêu cực không phải là một nhiệm vụ dễ dàng.The dislodgement of negative stereotypes is not an easy task.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh