displeased
Adjective
displeased (Adjective)
/dɪsplˈizd/
/dɪsplˈizd/
AI
Ví dụ
Cô ấy không hài lòng với dịch vụ tại nhà hàng.She was displeased with the service at the restaurant.
Anh ấy cảm thấy không hài lòng về tiếng ồn trong bài thi nói IELTS.He felt displeased about the noise during the IELTS speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của displeased (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
displeased không hài lòng | more displeased khó chịu hơn | most displeased không hài lòng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "displeased" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không hài lòng hoặc không thỏa mãn với một điều gì đó. Từ này thường được sử dụng để diễn đạt cảm xúc tiêu cực khi một người cảm thấy bị xúc phạm hoặc thất vọng. Về mặt ngữ âm, từ này có cách phát âm tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh khó chịu hơn, cách thể hiện có thể khác nhau. Trong văn viết, "displeased" thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn.