Bản dịch của từ Dispose trong tiếng Việt

Dispose

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dispose(Verb)

dɪspˈəʊz
dɪˈspoʊz
01

Có xu hướng hoặc thiên hướng về điều gì đó

Tend to lean toward something

倾向于某事

Ví dụ
02

Giải quyết hoặc xử lý một vấn đề

Arrange or resolve an issue

整理或解决一个问题

Ví dụ
03

Thoát khỏi cái gì đó

To get rid of something

摆脱某物

Ví dụ