Bản dịch của từ Dispossess trong tiếng Việt

Dispossess

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dispossess(Verb)

dˌɪspəzˈɛs
dˌɪspəzˈɛs
01

Lấy đi hoặc tước đoạt quyền sở hữu đất đai, tài sản hoặc những thứ người khác đang sở hữu, khiến người đó mất quyền kiểm soát hoặc mất của.

Deprive someone of land property or other possessions.

剥夺他人的财产或土地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Dispossess (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dispossess

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dispossessed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dispossessed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dispossesses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dispossessing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ