Bản dịch của từ Disquieting trong tiếng Việt
Disquieting

Disquieting(Verb)
Dạng động từ của Disquieting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Disquiet |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Disquieted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Disquieted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Disquiets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Disquieting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Disquieting" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gây ra một cảm giác lo lắng hoặc không thoải mái. Từ này thường được sử dụng để mô tả những tình huống, sự kiện hoặc hành vi tạo ra cảm giác bồn chồn trong tâm trí người khác. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "disquieting" được sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể thấy trong cách phát âm, nhưng không có một biến thể nào quá nổi bật giữa hai phương ngữ này.
Từ "disquieting" có nguồn gốc từ tiếng Latin "disquietare", có nghĩa là "làm mất trật tự" hoặc "gây lo âu". Tiền tố "dis-" biểu thị sự thiếu hụt hoặc không, còn gốc từ "quietus" mang nghĩa là "yên tĩnh" hoặc "tĩnh lặng". Từ này đã phát triển từ thế kỷ 17, phản ánh sự xuất hiện của cảm giác bất an và lo lắng trong bối cảnh nội tâm. Ngày nay, "disquieting" chỉ tình huống hoặc thứ gì đó gây ra sự lo âu, không thoải mái trong tâm trí con người.
Từ "disquieting" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài luận và phần nghe, với mức độ sử dụng thấp trong các ngữ cảnh hàng ngày. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để chỉ cảm giác lo lắng, bất an liên quan đến các sự kiện hoặc thông tin đáng lo ngại. Trong văn chương và báo chí, "disquieting" thường xuất hiện để mô tả các sự kiện, tình huống hoặc biểu hiện có khả năng gây ra sự lo âu cho người đọc.
Họ từ
"Disquieting" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gây ra một cảm giác lo lắng hoặc không thoải mái. Từ này thường được sử dụng để mô tả những tình huống, sự kiện hoặc hành vi tạo ra cảm giác bồn chồn trong tâm trí người khác. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "disquieting" được sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể thấy trong cách phát âm, nhưng không có một biến thể nào quá nổi bật giữa hai phương ngữ này.
Từ "disquieting" có nguồn gốc từ tiếng Latin "disquietare", có nghĩa là "làm mất trật tự" hoặc "gây lo âu". Tiền tố "dis-" biểu thị sự thiếu hụt hoặc không, còn gốc từ "quietus" mang nghĩa là "yên tĩnh" hoặc "tĩnh lặng". Từ này đã phát triển từ thế kỷ 17, phản ánh sự xuất hiện của cảm giác bất an và lo lắng trong bối cảnh nội tâm. Ngày nay, "disquieting" chỉ tình huống hoặc thứ gì đó gây ra sự lo âu, không thoải mái trong tâm trí con người.
Từ "disquieting" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài luận và phần nghe, với mức độ sử dụng thấp trong các ngữ cảnh hàng ngày. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để chỉ cảm giác lo lắng, bất an liên quan đến các sự kiện hoặc thông tin đáng lo ngại. Trong văn chương và báo chí, "disquieting" thường xuất hiện để mô tả các sự kiện, tình huống hoặc biểu hiện có khả năng gây ra sự lo âu cho người đọc.
