Anh - Việt
dissidence
Noun
dissidence (Noun)
/dˈɪsədɪns/
/dˈɪsɪdns/
AI
Ví dụ
Sự bất đồng quan điểm của cô ấy dẫn đến bị bắt vì phản đối chính sách chính phủ.Her dissidence led to her arrest for speaking out against the government.
Không có sự bất đồng quan điểm nào giữa các sinh viên về chính sách giáo dục mới.There was no dissidence among the students regarding the new education policy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dissidence là thuật ngữ chỉ sự bất đồng hoặc phản kháng đối với chính quyền, chế độ hay quy tắc hiện hành. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và xã hội để mô tả những quan điểm hoặc hành động trái ngược với ý kiến thống nhất. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "dissidence" được viết giống nhau và phát âm tương đối giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh vào những vấn đề liên quan đến xã hội hơn so với tiếng Anh Mỹ.