dissident
dissident (Adjective)
Nghĩa 01
Phản đối hoặc trái ngược với chính sách chính thức (của chính phủ, tổ chức). Thường dùng để mô tả người, nhóm hay quan điểm không đồng tình và có hành động hoặc lời nói chống lại đường lối chính thức.
In opposition to official policy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dissident (Noun)
Nghĩa 01
Người công khai hoặc bí mật phản đối, chỉ trích các chính sách hoặc chính quyền, nhất là trong những nhà nước độc đoán; người bất đồng chính kiến.
A person who opposes official policy especially that of an authoritarian state.
Kết hợp từ của dissident (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chính trị phiến loạn political dissident | Người phản động chính trị bị bắt vì nói ra chống lại chính phủ. The political dissident was arrested for speaking out against the government. |
người dân biểu religious dissident | Trong bài nói IELTS, hãy nói về một người bất đồng tôn giáo đã giúp thay đổi xã hội ở Ấn Độ. In the IELTS speaking test, talk about a religious dissident who helped change society in India. |
lưu vong phản đối exiled dissident | Người dân lưu vong mạnh mẽ phát biểu chống lại chế độ áp bức. The exiled dissident bravely spoke out against the oppressive regime. |
người lãnh đạo phản đối leading dissident | Người lãnh đạo phản đối đã chỉ trích chính sách của chính phủ mạnh mẽ. The leading dissident criticized the government's policies harshly. |
nhà hoạt động chính trị nổi bật prominent dissident | Nhà hoạt động chống đối nổi bật phát biểu lưu loát về bất công xã hội trong bài phát biểu của mình. The prominent dissident spoke eloquently about social injustice in his speech. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dissident (tiếng Việt: người phản đối) là một thuật ngữ dùng để chỉ cá nhân hoặc nhóm không đồng ý với chính quyền, hệ thống chính trị hoặc các ý kiến chính thống, thường thể hiện quan điểm này qua hoạt động chính trị, xã hội hoặc văn hóa. Trong tiếng Anh, từ "dissident" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào các vấn đề địa lý và văn hóa.