Bản dịch của từ Dissonate with your aesthetic trong tiếng Việt
Dissonate with your aesthetic
Phrase

Dissonate with your aesthetic(Phrase)
dˈɪsənˌeɪt wˈɪθ jˈɔː ˌiːsθˈɛtɪk
ˈdɪsəˌneɪt ˈwɪθ ˈjʊr ˌisˈθɛtɪk
Ví dụ
02
Không đồng quan điểm với cảm nhận về vẻ đẹp hay phong cách của bạn
I don't agree with your taste in aesthetics or style.
我不同意你的审美观或风格。
Ví dụ
03
Gây ra sự xung đột giữa thứ gì đó và sở thích thị giác hoặc nghệ thuật của bạn
Create a contrast with your preferences in images or art.
在某事与你的视觉或艺术品味之间制造出矛盾
Ví dụ
