Bản dịch của từ Distinct group trong tiếng Việt
Distinct group

Distinct group(Noun)
Một loại mục hàng được nhìn nhận là riêng biệt và độc đáo so với các mục khác.
A list of items considered to be unique and distinct from the others.
这是一个被认为与其他项目不同且具有独特性的类别列表。
Một tập thể gồm các cá nhân hoặc vật thể thể hiện rõ sự khác biệt so với những người hay vật thể khác.
A set of individuals or items that clearly differ from other sets.
一群具有明显差异的个体或物品集合。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "distinct group" chỉ một nhóm có những đặc điểm, tính chất hoặc đặc trưng riêng biệt, giúp phân biệt nó với các nhóm khác trong một bối cảnh nhất định. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, khi phát âm, có thể có sự khác nhau nhẹ trong giọng điệu và ngữ điệu giữa hai biến thể này. Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu xã hội, nhân học hoặc sinh học để mô tả các nhóm đối tượng hoặc loài đặc thù.
Cụm từ "distinct group" chỉ một nhóm có những đặc điểm, tính chất hoặc đặc trưng riêng biệt, giúp phân biệt nó với các nhóm khác trong một bối cảnh nhất định. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, khi phát âm, có thể có sự khác nhau nhẹ trong giọng điệu và ngữ điệu giữa hai biến thể này. Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu xã hội, nhân học hoặc sinh học để mô tả các nhóm đối tượng hoặc loài đặc thù.
