Bản dịch của từ Distinct zones trong tiếng Việt

Distinct zones

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distinct zones(Phrase)

dˈɪstɪŋkt zˈəʊnz
ˈdɪstɪŋkt ˈzoʊnz
01

Những khu vực hoặc vùng miền rõ rệt khác nhau

Clear-cut areas or regions

其他明显不同的区域或地区

Ví dụ
02

Những khu vực được xác định là độc đáo hoặc tách biệt với những khu vực khác

Areas identified as unique or separate from other regions

被认为是独特或与其他区域区分开来的区域

Ví dụ
03

Các vùng trong không gian dễ dàng phân biệt được như những khu vực khác nhau

The different areas are clearly separated and easily distinguishable from each other.

空间中容易辨别出彼此差异的分区

Ví dụ