Anh - Việt

Bản dịch của từ Distortionist trong tiếng Việt

distortionist

Noun

distortionist (Noun)

/dɨstˈɔɹʃənəst/
/dɨstˈɔɹʃənəst/
AI

Nghĩa 01 · Người xuyên tạc; người bóp méo sự thật hoặc thông tin — tức là người cố ý trình bày sai lệch, làm cho điều gì đó trở nên khác so với thực tế.

Người xuyên tạc; người bóp méo sự thật hoặc thông tin — tức là người cố ý trình bày sai lệch, làm cho điều gì đó trở nên khác so với thực tế.

A person who distorts something especially information.

Ví dụ
Người bóp méo đã thao túng sự thật trong cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu.The distortionist manipulated facts during the debate on climate change.
Người bóp méo không trình bày dữ liệu chính xác trong bài báo.The distortionist did not present accurate data in the news article.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh