distressed
distressed (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong ngữ cảnh tài chính của chứng khoán: đang gặp khó khăn tài chính hoặc hoạt động, có nguy cơ vỡ nợ hoặc phải tuyên bố phá sản.
finance of securities Experiencing financial or operational distress default or bankruptcy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Dùng để mô tả hàng hóa bị hư hỏng, tẩy xước, mục nát hoặc có dấu hiệu hao mòn; không còn ở trạng thái mới, có khi bị hư nhẹ đến hư nặng.
of merchandise etc Damaged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "distressed" là một tính từ tiếng Anh, chỉ trạng thái cảm xúc hoặc tâm lý của một cá nhân khi trải qua nỗi buồn, lo âu hoặc căng thẳng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để mô tả sự khó khăn về tài chính hoặc sức khỏe tâm thần. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể nhấn mạnh hơn về cảm giác không thoải mái hoặc khó chịu. Cả hai biến thể đều mang nghĩa chung nhưng có cách sử dụng và ngữ cảnh khác nhau.