distressingly
Adverb
distressingly (Adverb)
/dɪstɹˈɛsɪŋli/
/dɪstɹˈɛsɪŋli/
AI
Ví dụ
Tin tức về đại dịch lan rộng một cách lo lắng trên mạng xã hội.The news about the pandemic spread distressingly fast on social media.
Cô ấy nhìn một cách lo lắng vào sự bất bình đẳng gia tăng trong xã hội.She looked distressingly at the increasing inequality in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của distressingly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
distressingly gây phiền toái | more distressingly đau khổ hơn | most distressingly đau khổ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "distressingly" là trạng từ chỉ hành động hoặc trạng thái làm cho người khác cảm thấy lo lắng, đau đớn hoặc khó chịu. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một tình huống tiêu cực. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả về hình thức viết và nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi trong phát âm, tương phản với một số từ tương tự trong từng phương ngữ.