Bản dịch của từ Disturb grid trong tiếng Việt
Disturb grid
Noun [U/C] Verb

Disturb grid(Noun)
dɪstˈɜːb ɡrˈɪd
ˈdɪstɝb ˈɡrɪd
Ví dụ
02
Một sự sắp xếp đều đặn của các đối tượng hoặc yếu tố.
A regular arrangement of objects or elements
Ví dụ
Disturb grid(Verb)
dɪstˈɜːb ɡrˈɪd
ˈdɪstɝb ˈɡrɪd
01
Một sự sắp xếp đều đặn của các đối tượng hoặc thành phần
To interrupt or break the peace or tranquility of
Ví dụ
02
Một hệ thống các đường hoặc lối đi giao nhau trong một mạng lưới.
To interfere with the normal arrangement or functioning of something
Ví dụ
