Bản dịch của từ Disturb grid trong tiếng Việt

Disturb grid

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disturb grid(Noun)

dɪstˈɜːb ɡrˈɪd
ˈdɪstɝb ˈɡrɪd
01

Một hệ thống các tuyến đường hoặc lối đi giao nhau tạo thành mạng lưới

A network of roads or paths that intersect with each other.

一套相互交错的线条或道路网络

Ví dụ
02

Một cách sắp xếp đều đặn của các vật thể hoặc yếu tố

An orderly arrangement of objects or elements.

物品或元素的常规排列

Ví dụ
03

Một hệ thống các đường song song hoặc giao nhau

A structure with parallel or intersecting lines.

一种具有平行或相交直线的结构。

Ví dụ

Disturb grid(Verb)

dɪstˈɜːb ɡrˈɪd
ˈdɪstɝb ˈɡrɪd
01

Phá vỡ sự yên tĩnh hoặc bình yên của

A regular arrangement of objects or components.

打扰或中断平静与安宁

Ví dụ
02

Can thiệp vào sắp xếp hoặc hoạt động bình thường của một thứ gì đó

A network of intersecting roads or pathways.

这是网络中相交的多条线路或路径。

Ví dụ
03

Gây ra rối loạn hoặc nhầm lẫn

A grid made up of parallel or intersecting lines.

引起混乱或扰乱

Ví dụ