Bản dịch của từ Disturb someone trong tiếng Việt

Disturb someone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disturb someone(Phrase)

dɪstˈɜːb sˈəʊməʊn
ˈdɪstɝb ˈsoʊmiˌoʊn
01

Ngắt lời ai đó khi họ đang làm gì đó hoặc làm phiền đến sự yên bình của họ

Interrupt someone when they are working or disturb their peace and quiet.

打断某人做事或打扰他们的平静

Ví dụ
02

Khiến ai đó gặp khó khăn trong việc tiếp tục công việc của mình

To make someone struggle to keep going with what they are doing

让某人难以继续他们正在做的事

Ví dụ
03

Khiến ai đó cảm thấy lo lắng hoặc buồn bực

To make someone feel anxious or uncomfortable

让某人感到担心或不舒服

Ví dụ