Bản dịch của từ Disvalue trong tiếng Việt
Disvalue
Noun [U/C]

Disvalue(Noun)
dɪsvˈæljuː
dɪsˈvæɫju
02
Tình trạng bị coi là không mong muốn hoặc vô giá trị
The condition of being considered undesirable or worthless
Ví dụ
03
Một thuật ngữ trong kinh tế để mô tả sự giảm giá hoặc mất giá.
A term used in economics to describe depreciation or devaluation
Ví dụ
