Bản dịch của từ Disvalue trong tiếng Việt
Disvalue
Noun [U/C]

Disvalue(Noun)
dɪsvˈæljuː
dɪsˈvæɫju
01
Sự suy giảm giá trị hoặc giá trị của thứ gì đó
The depreciation or devaluation of something
某物的价值或意义的丧失
Ví dụ
02
Tình trạng bị coi là không mong muốn hoặc vô giá trị
A state of being considered undesirable or worthless.
被认为没价值或不存在的状态
Ví dụ
