Bản dịch của từ Diverse of trong tiếng Việt

Diverse of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diverse of(Phrase)

dɪvˈɜːs ˈɒf
dɪˈvɝs ˈɑf
01

Bao gồm những người đến từ nhiều nền tảng xã hội và dân tộc khác nhau.

Including people from diverse social backgrounds and ethnic groups.

包括来自各种不同社会和族裔背景的人士

Ví dụ
02

Khác nhau đa dạng, không phải tất cả đều giống nhau.

Variety is key, everything's different, not all the same.

各不相同,彼此各异,没有完全一样的地方。

Ví dụ
03

Thể hiện sự đa dạng phong phú, rất khác biệt

Expresses a rich diversity, very distinct from the rest.

Ví dụ