diversified
diversified (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
diversified (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của diversified (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | diversify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | diversified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | diversified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | diversifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | diversifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "diversified" là tính từ mô tả trạng thái của một thứ gì đó đã được làm đa dạng hoặc phong phú hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, "diversified" thường được sử dụng để chỉ việc mở rộng danh mục sản phẩm hoặc lĩnh vực đầu tư nhằm giảm thiểu rủi ro. Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, nghĩa và cách sử dụng tương đồng, nhưng có thể xuất hiện nhiều hơn trong bối cảnh mô tả nền kinh tế hoặc các công ty lớn. Từ này cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh đề cập đến các nhóm dân cư đa dạng về văn hóa hoặc chủng tộc.