Anh - Việt
divinyl
Noun
divinyl (Noun)
/dˈɪvɨnəl/
/dˈɪvɨnəl/
AI
Nghĩa 01 · Trong hóa học: một phân tử có hai nhóm vinyl (nhóm chức -CH=CH2).
Trong hóa học: một phân tử có hai nhóm vinyl (nhóm chức -CH=CH2).
chemistry Two vinyl functional groups in a molecule.
Ví dụ
Các hợp chất divinyl được sử dụng trong nhiều trang trí sự kiện xã hội.Divinyl compounds are used in many social event decorations.
Divinyl không được biết đến rộng rãi trong công chúng.Divinyl is not commonly known among the general public.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "divinyl" chỉ đến một hợp chất hữu cơ bao gồm hai nhóm vinyl, thường được sử dụng trong hóa học và công nghiệp polymer. Trong tiếng Anh, từ này có thể xuất hiện trong cả ngữ cảnh Mỹ và Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, do tính chất kỹ thuật của từ, có thể ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ thường ngày, chủ yếu được thấy trong các tài liệu chuyên ngành và nghiên cứu khoa học.