Bản dịch của từ Divinyl trong tiếng Việt
Divinyl

Divinyl (Noun)
Trong hóa học: một phân tử có hai nhóm vinyl (nhóm chức -CH=CH2).
Chemistry Two vinyl functional groups in a molecule.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "divinyl" chỉ đến một hợp chất hữu cơ bao gồm hai nhóm vinyl, thường được sử dụng trong hóa học và công nghiệp polymer. Trong tiếng Anh, từ này có thể xuất hiện trong cả ngữ cảnh Mỹ và Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, do tính chất kỹ thuật của từ, có thể ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ thường ngày, chủ yếu được thấy trong các tài liệu chuyên ngành và nghiên cứu khoa học.
Từ "divinyl" chỉ đến một hợp chất hữu cơ bao gồm hai nhóm vinyl, thường được sử dụng trong hóa học và công nghiệp polymer. Trong tiếng Anh, từ này có thể xuất hiện trong cả ngữ cảnh Mỹ và Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, do tính chất kỹ thuật của từ, có thể ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ thường ngày, chủ yếu được thấy trong các tài liệu chuyên ngành và nghiên cứu khoa học.
