Bản dịch của từ Divinyl trong tiếng Việt

Divinyl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divinyl(Noun)

dˈɪvɨnəl
dˈɪvɨnəl
01

Trong hóa học: một phân tử có hai nhóm vinyl (nhóm chức -CH=CH2).

Chemistry Two vinyl functional groups in a molecule.

化学中含有两个乙烯基的分子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh