ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Divvy out
Chia sẻ hoặc phân phát thứ gì đó cho nhóm hoặc từng cá nhân.
Distributing or sharing something among a group or individuals.
将某物分发或共享给一群人或个人。
Chia thành các phần hoặc phần chia nhỏ.
Divide something into parts or portions.
将某物分割成若干份或份额。