ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Do tasks
Tham gia vào các hoạt động nhằm mục đích đặc biệt.
Participate in special activities for a specific purpose.
参加特殊活动,为了一个特定的目标
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thực hiện các nhiệm vụ hoặc công việc
Carry out actions or tasks
执行行动或任务
Thực hiện hoặc tiến hành
Carry out or execute
执行或实施