docker
Noun
docker (Noun)
/dˈɑkɚ/
/dˈɑkəɹ/
AI
Ví dụ
Người bốc dỡ đã làm việc chăm chỉ để dỡ hàng từ tàu hàng.The docker worked hard to unload containers from the cargo ship.
Nhiều người bốc dỡ không nhận được mức lương công bằng cho công việc của họ.Many dockers do not receive fair wages for their hard work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Docker là một nền tảng phần mềm cho phép người dùng xây dựng, triển khai và quản lý các ứng dụng trong môi trường ảo hóa nhẹ gọi là container. Container chứa tất cả các thành phần cần thiết cho ứng dụng, cho phép chúng chạy đồng nhất trên bất kỳ máy chủ nào có cài đặt Docker. Docker cung cấp khả năng mở rộng và linh hoạt cao trong phát triển phần mềm, cải thiện quy trình DevOps. Ở cả tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt quan trọng về cách viết, phát âm hay ý nghĩa.