Bản dịch của từ Docker trong tiếng Việt
Docker

Docker (Noun)
The docker worked hard to unload containers from the cargo ship.
Người bốc dỡ đã làm việc chăm chỉ để dỡ hàng từ tàu hàng.
Many dockers do not receive fair wages for their hard work.
Nhiều người bốc dỡ không nhận được mức lương công bằng cho công việc của họ.
Do dockers face safety issues while unloading ships at the port?
Người bốc dỡ có phải đối mặt với vấn đề an toàn khi dỡ hàng ở cảng không?
Họ từ
Docker là một nền tảng phần mềm cho phép người dùng xây dựng, triển khai và quản lý các ứng dụng trong môi trường ảo hóa nhẹ gọi là container. Container chứa tất cả các thành phần cần thiết cho ứng dụng, cho phép chúng chạy đồng nhất trên bất kỳ máy chủ nào có cài đặt Docker. Docker cung cấp khả năng mở rộng và linh hoạt cao trong phát triển phần mềm, cải thiện quy trình DevOps. Ở cả tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt quan trọng về cách viết, phát âm hay ý nghĩa.
Từ "docker" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "dock", mang nghĩa là đưa một con tàu vào bến cảng. Từ gốc Latinh "doca" xuất phát từ "ducere", có nghĩa là dẫn dắt hoặc điều khiển. Khái niệm "docker" hiện nay không chỉ liên quan đến hoạt động thủy sản mà còn tượng trưng cho công nghệ ảo hóa, nơi các ứng dụng được "đưa vào bến" trong môi trường cô lập nhằm tối ưu hóa quy trình phát triển phần mềm.
Từ "docker" xuất hiện khá phổ biến trong thành phần Listening và Reading của kỳ thi IELTS, nơi mà các tình huống liên quan đến công nghệ thông tin và phát triển phần mềm thường được thảo luận. Trong phần Speaking và Writing, từ này ít được sử dụng hơn, trừ khi thí sinh trình bày về lĩnh vực công nghệ. Ngoài bối cảnh IELTS, "docker" thường được nhắc đến trong các tình huống liên quan đến ảo hóa, phát triển ứng dụng và DevOps, thể hiện sự phát triển nhanh chóng trong ngành công nghiệp công nghệ.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp