ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Documented evidence
Các tài liệu chứng minh cho một tuyên bố hoặc khẳng định dựa trên hồ sơ chính thức
Supporting documents that substantiate a request or claim through official records.
支持通过正式文件提出的请求或声明
Bằng chứng dưới dạng các tài liệu
Evidence in the form of documents
证据以文件的形式
Bằng chứng đã được ghi chép hoặc ghi lại
Evidence has been recorded or documented.
证据已经被记录或书面化了