Bản dịch của từ Dogdrave trong tiếng Việt

Dogdrave

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dogdrave (Noun)

dˈɑɡdɹˌeɪv
dˈɑɡdɹˌeɪv
01

Tên cổ xưa chỉ một loài cá biển được dùng làm thực phẩm (hiện ít còn dùng nữa).

A marine fish used for food Now historical.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh