Bản dịch của từ Dogmatical trong tiếng Việt
Dogmatical

Dogmatical(Adjective)
Có thái độ bảo thủ, khăng khăng giữ lấy chính kiến hoặc giáo điều, thường thể hiện bằng cách khẳng định ý kiến một cách cứng rắn và không chịu nghe phản biện.
That asserts or maintains dogmas or opinions emphatic.
坚持教条的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dogmatical" có nghĩa là mang tính giáo điều, thể hiện thái độ khăng khăng giữ vững các nguyên tắc hoặc quan điểm mà không chịu chấp nhận sự phản biện hay thay đổi. Trong tiếng Anh, từ này có sự tương đồng với "dogmatic", và thường được sử dụng để chỉ những người cứng nhắc trong lập trường tư tưởng. Trong văn viết, "dogmatical" ít phổ biến hơn, trong khi "dogmatic" thường gặp hơn trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ. Sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở cách chọn từ ngữ hơn là ý nghĩa.
Từ "dogmatical" xuất phát từ gốc Latin "dogma", có nghĩa là "chân lý" hoặc "quan điểm được chấp nhận". "Dogma" lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "δόγμα" (dó gma), mang ý nghĩa là "sự quyết định" hoặc "ý kiến". Tính từ "dogmatical" thường được sử dụng để chỉ thái độ cứng nhắc hoặc không chịu thay đổi trong việc chấp nhận các tín điều hoặc ý kiến. Sự phát triển ngữ nghĩa này phản ánh tính chất không khoan nhượng trong việc kết luận những điều mà không có sự bàn cãi.
Từ "dogmatical" ít phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các phần Nghe, Nói và Đọc, nhưng có thể gặp trong bài Viết khi thảo luận về các khía cạnh lý thuyết hoặc triết học. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng để mô tả một thái độ cứng nhắc, không chấp nhận ý kiến trái chiều, đặc biệt trong các cuộc tranh luận, học thuật, và chính trị. Các tình huống khác có thể bao gồm việc phân tích quan điểm của một cá nhân hoặc tổ chức có quan điểm cực đoan.
Họ từ
Từ "dogmatical" có nghĩa là mang tính giáo điều, thể hiện thái độ khăng khăng giữ vững các nguyên tắc hoặc quan điểm mà không chịu chấp nhận sự phản biện hay thay đổi. Trong tiếng Anh, từ này có sự tương đồng với "dogmatic", và thường được sử dụng để chỉ những người cứng nhắc trong lập trường tư tưởng. Trong văn viết, "dogmatical" ít phổ biến hơn, trong khi "dogmatic" thường gặp hơn trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ. Sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở cách chọn từ ngữ hơn là ý nghĩa.
Từ "dogmatical" xuất phát từ gốc Latin "dogma", có nghĩa là "chân lý" hoặc "quan điểm được chấp nhận". "Dogma" lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "δόγμα" (dó gma), mang ý nghĩa là "sự quyết định" hoặc "ý kiến". Tính từ "dogmatical" thường được sử dụng để chỉ thái độ cứng nhắc hoặc không chịu thay đổi trong việc chấp nhận các tín điều hoặc ý kiến. Sự phát triển ngữ nghĩa này phản ánh tính chất không khoan nhượng trong việc kết luận những điều mà không có sự bàn cãi.
Từ "dogmatical" ít phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các phần Nghe, Nói và Đọc, nhưng có thể gặp trong bài Viết khi thảo luận về các khía cạnh lý thuyết hoặc triết học. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng để mô tả một thái độ cứng nhắc, không chấp nhận ý kiến trái chiều, đặc biệt trong các cuộc tranh luận, học thuật, và chính trị. Các tình huống khác có thể bao gồm việc phân tích quan điểm của một cá nhân hoặc tổ chức có quan điểm cực đoan.
