ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Don't want
Không có ý muốn hoặc ham muốn gì đó
Having no desire or inclination for something.
没有对某事的渴望或偏好。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Miễn hoặc hoặc không muốn làm gì đó
To refuse or not want to do something
拒绝或不愿意做某事