Bản dịch của từ Done deal trong tiếng Việt

Done deal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Done deal(Phrase)

dˈʌn dˈil
dˈʌn dˈil
01

Một thỏa thuận đã được hoàn tất.

An agreement that has been finalized

达成协议 - 已敲定的交易或协定

Ví dụ
02

Một tình huống đã được giải quyết hoặc ổn thỏa.

A situation that is settled or resolved

了事 - 一种已经解决或尘埃落定的局面

Ví dụ
03

Một tình huống không thể thay đổi.

A situation that is beyond change

成定局 - 一种无法改变的局面或情况

Ví dụ