ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Done deal
Một thỏa thuận đã được hoàn tất.
An agreement that has been finalized
达成协议 - 已敲定的交易或协定
Một tình huống đã được giải quyết hoặc ổn thỏa.
A situation that is settled or resolved
了事 - 一种已经解决或尘埃落定的局面
Một tình huống không thể thay đổi.
A situation that is beyond change
成定局 - 一种无法改变的局面或情况