Bản dịch của từ Doody trong tiếng Việt

Doody

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doody(Noun)

ˈdu.di
ˈdu.di
01

Từ tiếng Mỹ lóng, dùng trẻ con hay bố mẹ gọi để chỉ phân hoặc việc đi ị (poop).

US slang childish Excrement poop.

孩子用语的粪便

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Doody (Noun)

SingularPlural

Doody

Doodies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh